ground-effect machine

ground-effect machine

A ground-effect machine glides over the calm surface of a lake.

Định nghĩa

Danh từ: ground-effect machine (máy bay hiệu ứng mặt đất) một loại phương tiện khả năng di chuyển trên mặt nước hoặc mặt đất nhờ một đệm không khí được tạo ra bởi động cơ phản lực.

dụ sử dụng
  • (Máy bay hiệu ứng mặt đất lướt nhẹ nhàng trên mặt hồ yên tĩnh.)
  • (Các kỹ sư đang phát triển một máy bay hiệu ứng mặt đất mới cho vận tải quân sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate a ground-effect machine": vận hành máy bay hiệu ứng mặt đất.

    • Operating a ground-effect machine requires specialized training. (Vận hành máy bay hiệu ứng mặt đất đòi hỏi đào tạo chuyên biệt.)
  • "ground-effect machine technology": công nghệ máy bay hiệu ứng mặt đất.

    • Ground-effect machine technology has advanced significantly in recent years. (Công nghệ máy bay hiệu ứng mặt đất đã tiến bộ đáng kể trong những năm gần đây.)
Biến thể từ gần giống
  • Ground-effect (adj): thuộc về hiệu ứng mặt đất.

    • The ground-effect principle allows these vehicles to fly close to the surface. (Nguyên hiệu ứng mặt đất cho phép các phương tiện này bay sát bề mặt.)
  • Ekranoplan (n): tên gọi khác của máy bay hiệu ứng mặt đất, thường dùng trong tiếng Nga.

    • The ekranoplan was a Soviet-era ground-effect machine. (Ekranoplan một loại máy bay hiệu ứng mặt đất thời Liên .)
Từ đồng nghĩa
  • Hovercraft: tàu đệm khí (phương tiện di chuyển trên đệm không khí, tương tự nhưng khác về chế).
  • Wing-in-ground-effect vehicle: phương tiện hiệu ứng cánh trong mặt đất (thuật ngữ kỹ thuật chính xác hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến ground-effect machine.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến ground-effect machine.